Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 安琪儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[ānqíér] thiên sứ; thiên thần。见〖天使〗。(英angel)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琪
| kì | 琪: | kì (ngọc quý) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 安琪儿 Tìm thêm nội dung cho: 安琪儿
