Chữ 𤓩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤓩, chiết tự chữ BÉN, NẲN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤓩:

𤓩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤓩

𤓩

Chiết tự chữ 𤓩

[]

U+0244E9, tổng 27 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤓩

Nghĩa Trung Việt của từ 𤓩



bén, như "bén lửa; bén rễ" (vhn)
nẳn, như "nẳn sơn" (btcn)

Chữ gần giống với 𤓩:

𤓩,

Chữ gần giống 𤓩

Tự hình:

Tự hình chữ 𤓩 Tự hình chữ 𤓩 Tự hình chữ 𤓩 Tự hình chữ 𤓩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤓩

bén𤓩:bén lửa; bén rễ
nẳn𤓩:nẳn sơn
𤓩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤓩 Tìm thêm nội dung cho: 𤓩