Cao su chống va đập cửa

Từ: 糨糊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糨糊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糨糊 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànghú] hồ dán。用面粉等做成的可以粘贴东西的糊状物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糨

cường:cường hồ (keo dán)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊

hồ:cháo hồ
糨糊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糨糊 Tìm thêm nội dung cho: 糨糊