Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 生药 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngyào] dược liệu chưa bào chế; dược liệu thô。直接从植物体或动物体采来,经过干燥加工而未精炼的药物。通常所说的生药多指植物性的生药,如甘草、麻黄等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 生药 Tìm thêm nội dung cho: 生药
