Chữ 峩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 峩, chiết tự chữ NGA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 峩:

峩 nga

Đây là các chữ cấu thành từ này: 峩

峩

Chiết tự chữ 峩

Chiết tự chữ nga bao gồm chữ 山 我 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

峩 cấu thành từ 2 chữ: 山, 我
  • 山 san, sơn
  • 我 ngã, ngả
  • nga [nga]

    U+5CE9, tổng 10 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e2;
    Việt bính: ngo4;

    峩 nga

    Nghĩa Trung Việt của từ 峩

    Một dạng của chữ 峨.

    Chữ gần giống với 峩:

    㟇, 㟈, 㟉, 㟊, 㟋, 㟌, 㟍, 㟎, 㟏, 㟐, 㟑, 㟒, 㟓, 㟔, 㟖, 峨, 峩, 峪, 峭, 峯, 峰, 峱, 峴, 島, 峺, 峻, 峽, 峿, 崀, 崁, 崂, 崃, 崄, 𡸇, 𡸈, 𡸏,

    Dị thể chữ 峩

    峨,

    Chữ gần giống 峩

    峨, 峘, 峿, 峴, 峵, 島, 峷, 峸, 峹, 峺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 峩 Tự hình chữ 峩 Tự hình chữ 峩 Tự hình chữ 峩

    峩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 峩 Tìm thêm nội dung cho: 峩