Cao su chống va đập cửa

Chữ 胊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胊, chiết tự chữ CÙ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 胊:

胊 cù

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 胊

Chiết tự chữ bao gồm chữ 肉 句 hoặc 月 句 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 胊 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 句
  • nhục, nậu
  • câu, cú, cấu
  • 2. 胊 cấu thành từ 2 chữ: 月, 句
  • ngoạt, nguyệt
  • câu, cú, cấu
  • []

    U+80CA, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu2;
    Việt bính: keoi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 胊

    (Danh) Thịt khô cong.

    (Tính)
    Xa.

    Chữ gần giống với 胊:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Chữ gần giống 胊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胊 Tự hình chữ 胊 Tự hình chữ 胊 Tự hình chữ 胊

    胊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胊 Tìm thêm nội dung cho: 胊