Từ: 用意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 用意 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòngyì] dụng ý; mưu đồ; mưu tính。居心;企图。
我说这话的用意,只是想劝告他一下。
dụng ý của tôi khi nói câu này chỉ là muốn khuyên bảo anh ấy một tý.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
用意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用意 Tìm thêm nội dung cho: 用意