Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 用意 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòngyì] dụng ý; mưu đồ; mưu tính。居心;企图。
我说这话的用意,只是想劝告他一下。
dụng ý của tôi khi nói câu này chỉ là muốn khuyên bảo anh ấy một tý.
我说这话的用意,只是想劝告他一下。
dụng ý của tôi khi nói câu này chỉ là muốn khuyên bảo anh ấy một tý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 用意 Tìm thêm nội dung cho: 用意
