Cao su chống va đập cửa
Chữ 砵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砵, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砵:
砵
Pinyin: bo1;
Việt bính: but3;
砵
Nghĩa Trung Việt của từ 砵
Nghĩa của 砵 trong tiếng Trung hiện đại:
[bō]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 10
Hán Việt: BÁT
1. Đồng Bát (địa danh ở Phước Kiến)。铜砵 , 地名,在福建。
2. như"钵"。
Số nét: 10
Hán Việt: BÁT
1. Đồng Bát (địa danh ở Phước Kiến)。铜砵 , 地名,在福建。
2. như"钵"。
Chữ gần giống với 砵:
䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 砵 Tìm thêm nội dung cho: 砵
