Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 由不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóu·bu·de] 1. không thể theo; không thể tuỳ theo; không thể thuận theo。不能依从;不能由...做主。
这件事由不得你。
việc này tôi không thể theo ý anh được.
2. không thể tự chủ được; không kiềm được; buột。不由自主地。
相声的特点就是叫人由不得发笑。
đặc điểm của tấu nói chính là làm cho người ta phải bật cười.
这件事由不得你。
việc này tôi không thể theo ý anh được.
2. không thể tự chủ được; không kiềm được; buột。不由自主地。
相声的特点就是叫人由不得发笑。
đặc điểm của tấu nói chính là làm cho người ta phải bật cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 由不得 Tìm thêm nội dung cho: 由不得
