Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直瞪瞪 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhídēngdēng] nhìn thẩn thờ; nhìn thất thần。(直瞪瞪的)形容两眼直视发怔。
他直瞪瞪地望着地面,神情木然。
anh ấy thẩn thờ nhìn xuống đất, vẻ mặt thất thần.
他直瞪瞪地望着地面,神情木然。
anh ấy thẩn thờ nhìn xuống đất, vẻ mặt thất thần.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞪
| trưng | 瞪: | sáng trưng |
| trừng | 瞪: | trừng mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞪
| trưng | 瞪: | sáng trưng |
| trừng | 瞪: | trừng mắt |

Tìm hình ảnh cho: 直瞪瞪 Tìm thêm nội dung cho: 直瞪瞪
