Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 语录 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语录:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语录 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔlù] trích lời; trích dẫn lời nói。某人言论的记录或摘录。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 录

lục:sao lục
语录 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语录 Tìm thêm nội dung cho: 语录