Chữ 虌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虌, chiết tự chữ BIẾT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虌:

虌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虌

虌

Chiết tự chữ 虌

Chiết tự chữ biết bao gồm chữ 草 鼈 hoặc 艸 鼈 hoặc 艹 鼈 hoặc 蔽 黽 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 虌 cấu thành từ 2 chữ: 草, 鼈
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 鼈 miết
  • 2. 虌 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 鼈
  • 艸 tháu, thảo
  • 鼈 miết
  • 3. 虌 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 鼈
  • 艹 thảo
  • 鼈 miết
  • 4. 虌 cấu thành từ 2 chữ: 蔽, 黽
  • 蔽 phất, tế
  • 黽 mãnh, mẫn
  • []

    U+864C, tổng 27 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bie1;
    Việt bính: bit3;

    虌

    Nghĩa Trung Việt của từ 虌


    biết (gdhn)

    Chữ gần giống với 虌:

    虌,

    Chữ gần giống 虌

    黿, 鼉, 鼀, 蔽, 憴, 蠅, 譝, 鄳, 竈, 鼊,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虌 Tự hình chữ 虌 Tự hình chữ 虌 Tự hình chữ 虌

    虌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虌 Tìm thêm nội dung cho: 虌