Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电熨斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànyùndǒu] bàn là điện; bàn ủi điện。用电加热的熨斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熨
| uý | 熨: | uý lạo |
| uất | 熨: | khí uất |
| ủi | 熨: | bàn ủi (bàn là) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |

Tìm hình ảnh cho: 电熨斗 Tìm thêm nội dung cho: 电熨斗
