Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 留念 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúniàn] lưu niệm; kỷ niệm。留作纪念(多用于临别馈赠)。
合影留念。
ảnh chụp chung giữ làm lưu niệm.
离京时送她一支钢笔留念。
lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.
合影留念。
ảnh chụp chung giữ làm lưu niệm.
离京时送她一支钢笔留念。
lúc rời xa kinh thành, tặng cô ta một cây viết lông làm lưu niệm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 留
| lưu | 留: | lưu lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 念
| niềm | 念: | nỗi niềm |
| niệm | 念: | niệm phật |
| núm | 念: | khúm núm |

Tìm hình ảnh cho: 留念 Tìm thêm nội dung cho: 留念
