Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 招架 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāojià] đỡ; chống đỡ; ngăn cản; ngăn trở。抵挡。
招架不住
chống đỡ không nổi
来势凶猛,难于招架。
khí thế rất hung dữ, khó mà chống đỡ nổi.
招架不住
chống đỡ không nổi
来势凶猛,难于招架。
khí thế rất hung dữ, khó mà chống đỡ nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 招
| cheo | 招: | cheo leo; cưới cheo |
| chiu | 招: | chắt chiu |
| chiêu | 招: | tay chiêu |
| chạo | 招: | chạo nhau (ghẹo nhau) |
| chắp | 招: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| gieo | 招: | gieo mạ; gieo rắc |
| giẹo | 招: | giẹo giọ |
| reo | 招: | thông reo |
| treo | 招: | treo cổ |
| trẹo | 招: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 招架 Tìm thêm nội dung cho: 招架
