Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畸零 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīlíng] 1. số lẻ。零数。
2. cô đơn; đơn độc。孤零零。
畸零人。
người cô đơn.
畸零无侣。
đơn độc không bè bạn.
2. cô đơn; đơn độc。孤零零。
畸零人。
người cô đơn.
畸零无侣。
đơn độc không bè bạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |

Tìm hình ảnh cho: 畸零 Tìm thêm nội dung cho: 畸零
