Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 疥虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièchóng] ký sinh trùng gây bệnh ghẻ; con ghẻ; cái ghẻ。寄生虫,体很小,椭圆扁平,身上有毛,有四对脚,脚上有吸盘。寄生在人的皮肤下,引起疥疮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疥
| giới | 疥: | dương giới tiển (bệnh cừu nổi da sần sùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 疥虫 Tìm thêm nội dung cho: 疥虫
