Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 燎泡 trong tiếng Trung hiện đại:
[liáopào] vết bỏng rộp lên。由于火伤或烫伤, 在皮肤或黏膜的表面形成的水泡。也叫燎浆泡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燎
| leo | 燎: | leo lét |
| liêu | 燎: | |
| liệu | 燎: | liệu (cháy phỏng, đốt lông tóc): liệu bao (vết bỏng); liệu phát (đốt tóc) |
| riu | 燎: | lửa riu riu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泡
| bào | 泡: | phì tạo bào, đăng bào, bào ảnh, bào thái |
| bàu | 泡: | bàu sen |
| bầu | 泡: | bầu sen (chỗ trũng có nước) |

Tìm hình ảnh cho: 燎泡 Tìm thêm nội dung cho: 燎泡
