Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白玩儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiwánr] 1. chơi miễn phí; chơi không phải trả tiền. 不付任何代价地玩儿。
2. dễ như bỡn; dễ như chơi; làm cái một (làm việc gì đó nhẹ nhàng, dễ dàng, không tốn công sức gì)。指做某种事轻而易举,不费力。
2. dễ như bỡn; dễ như chơi; làm cái một (làm việc gì đó nhẹ nhàng, dễ dàng, không tốn công sức gì)。指做某种事轻而易举,不费力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩
| ngoạn | 玩: | ngoạn mục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 白玩儿 Tìm thêm nội dung cho: 白玩儿
