Từ: 白米 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白米:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 白 • 米

Nghĩa của 白米 trong tiếng Trung hiện đại:

[báimǐ] gạo trắng(phân biệt với gạo lức:米糙). 碾净了糠的大米(区别于"糙米"),有时泛指大米。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc白:bội bạc; bạc phếch
bạch白:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

mè米:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ米:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)
白米 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白米 Tìm thêm nội dung cho: 白米