Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百分号 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎifēnhào] ký hiệu phần trăm; phần trăm (%)。 表示百分数的符号
百分之五十
năm mươi phần trăm (50%)
百分之五十
năm mươi phần trăm (50%)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 百分号 Tìm thêm nội dung cho: 百分号
