Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 挫败 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòbài] 1. thất bại。挫折与失败。
2. đánh bại; làm tiêu tan; thủ tiêu; chống lại; làm thất vọng。击败。
2. đánh bại; làm tiêu tan; thủ tiêu; chống lại; làm thất vọng。击败。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挫
| doá | 挫: | nổi đoá |
| doạ | 挫: | doạ dẫm, doạ nạt |
| toả | 挫: | toả bại (thất bại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 败
| bại | 败: | đánh bại; bại lộ |

Tìm hình ảnh cho: 挫败 Tìm thêm nội dung cho: 挫败
