Chữ 䠔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䠔

[]

U+4814, tổng 16 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sui4;
Việt bính: maai4 seoi6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䠔


Chữ gần giống với 䠔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨂺, 𨂼, 𨂽, 𨂾, 𨃈, 𨃉, 𨃊, 𨃋, 𨃌, 𨃍, 𨃎, 𨃏, 𨃐, 𨃑,

Chữ gần giống 䠔

Tự hình:

Tự hình chữ 䠔 Tự hình chữ 䠔 Tự hình chữ 䠔 Tự hình chữ 䠔

䠔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠔 Tìm thêm nội dung cho: 䠔