Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强大 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángdà] lớn mạnh; mạnh mẽ; hùng mạnh (lực lượng)。(力量)坚强雄厚。
强大的国家。
quốc gia hùng mạnh.
强大的中国人民解放军。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc hùng mạnh.
革命的力量日益强大。
lực lượng cách mạng ngày một lớn mạnh.
强大的国家。
quốc gia hùng mạnh.
强大的中国人民解放军。
quân giải phóng nhân dân Trung Quốc hùng mạnh.
革命的力量日益强大。
lực lượng cách mạng ngày một lớn mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |

Tìm hình ảnh cho: 强大 Tìm thêm nội dung cho: 强大
