Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 考古 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎogǔ] 1. khảo cổ。根据古代的遗迹,遗物和文献研究古代历史。
2. khoa khảo cổ。考古学。
2. khoa khảo cổ。考古学。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 考
| khảo | 考: | chủ khảo; khảo cổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 古
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cỗ | 古: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| kẻ | 古: | kẻ cả; kẻ gian; kẻ thù |

Tìm hình ảnh cho: 考古 Tìm thêm nội dung cho: 考古
