Từ: 盖造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盖造:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 盖 • 造

Nghĩa của 盖造 trong tiếng Trung hiện đại:

[gàizào] xây; xây dựng (nhà)。建造(房屋等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái盖:trà hồ cái (cái nắp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo造:tháo chạy
tạo造:tạo ra; giả tạo
xáo造:xáo thịt
xạo造:nói xạo; xục xạo
盖造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盖造 Tìm thêm nội dung cho: 盖造