Chữ 虜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虜:

虜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 虜

虜

Chiết tự chữ 虜

[]

U+F936, tổng 12 nét, bộ Hổ 虍
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: lou5;

虜

Nghĩa Trung Việt của từ 虜


Chữ gần giống với 虜:

䖐, 䖑, 虛, 虜,

Chữ gần giống 虜

Tự hình:

Tự hình chữ 虜 Tự hình chữ 虜 Tự hình chữ 虜 Tự hình chữ 虜

虜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虜 Tìm thêm nội dung cho: 虜