Từ: 盘运 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盘运:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盘运 trong tiếng Trung hiện đại:

[pányùn] vận chuyển; khuân vác。搬运。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 运

vận:vận hành, vận động; vận dụng
盘运 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盘运 Tìm thêm nội dung cho: 盘运