Chữ 䭢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䭢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䭢:

䭢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䭢

䭢

Chiết tự chữ 䭢

[]

U+4B62, tổng 23 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ning2;
Việt bính: ning4;

䭢

Nghĩa Trung Việt của từ 䭢


Chữ gần giống với 䭢:

䉵, 䭡, 䭢, 䭣, 䭤, 饜,

Dị thể chữ 䭢

𬲲,

Chữ gần giống 䭢

Tự hình:

Tự hình chữ 䭢 Tự hình chữ 䭢 Tự hình chữ 䭢 Tự hình chữ 䭢

䭢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䭢 Tìm thêm nội dung cho: 䭢