Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直到 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhídào] mãi đến; cho đến; đến tận; đến lúc; khi。一直到(多指时间)。
这事直到今天我才知道。
việc này mãi đến hôm nay tôi mới biết.
这事直到今天我才知道。
việc này mãi đến hôm nay tôi mới biết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |

Tìm hình ảnh cho: 直到 Tìm thêm nội dung cho: 直到
