Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直肠子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhícháng·zi] thẳng tính; tính ngay thẳng。比喻直性子或性情爽直的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肠
| tràng | 肠: | dạ tràng |
| trướng | 肠: | cổ trướng |
| trường | 肠: | trường (ruột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 直肠子 Tìm thêm nội dung cho: 直肠子
