Cao su chống va đập cửa
Từ: chàng rể có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chàng rể:
Dịch chàng rể sang tiếng Trung hiện đại:
半子; 女婿 《女儿的丈夫。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chàng
| chàng | 幢: | |
| chàng | 払: | chàng trai, anh chàng |
| chàng | 撞: | chàng chung (gõ chuông) |
| chàng | 䗅: | con chão chàng |
| chàng | 𧑆: | con chão chàng |
| chàng | 𧛇: | chàng áo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rể
| rể | 壻: | con rể |
| rể | 婿: | con rể |
| rể | 𡤠: | con rể |
| rể | 㥠: | rể ngươi (coi khinh) |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: chàng rể Tìm thêm nội dung cho: chàng rể
