Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眨巴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎ·ba] chớp; nháy mắt。眨。
孩子的眼睛直眨巴,想是困了。
mắt thằng bé cứ chớp hoài, chắc là buồn ngủ rồi.
孩子的眼睛直眨巴,想是困了。
mắt thằng bé cứ chớp hoài, chắc là buồn ngủ rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眨
| trát | 眨: | trát (nháy (mắt)) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |

Tìm hình ảnh cho: 眨巴 Tìm thêm nội dung cho: 眨巴
