Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眼圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnquān] vành mắt。(眼圈儿)眼眶。也叫眼圈子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 眼圈 Tìm thêm nội dung cho: 眼圈
