Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补血 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔxuè] bổ máu; bổ huyết (để tăng hồng huyết cầu hoặc huyết sắc tố)。使红血球或血色素增加。
补血药
thuốc bổ máu
补血药
thuốc bổ máu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 补血 Tìm thêm nội dung cho: 补血
