Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 眼屎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 眼屎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 眼屎 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǎnshǐ] dử mắt。眵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屎

thỉ:thỉ (cứt)
xái:xái thuốc phiện
眼屎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 眼屎 Tìm thêm nội dung cho: 眼屎