bội ước
Làm trái ước định. ☆Tương tự:
phụ ước
負約,
thất tín
失信,
vi ước
違約. ◇Hán Thư 漢書:
Hán dữ Hung Nô cảm tiên bội ước giả, thụ thiên bất tường
漢與匈奴敢先背約者, 受天不祥 (Hung Nô truyện hạ 匈奴傳下).
Nghĩa của 背约 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 約
| yêu | 約: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 約: | ước ao, ước mong |

Tìm hình ảnh cho: 背約 Tìm thêm nội dung cho: 背約
