Từ: 着棋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 着棋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 着棋 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuóqí] đánh cờ; chơi cờ。下棋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 着

nước: 
trước:trước (đi nước cờ; tốt; cảm; đoán trúng; mang; dính liền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棋

cơi:cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới
cờ:chơi cờ; bàn cờ; cờ bạc
cời:thóc cời
:cặp kè; cò kè
:kỉ tử (con cờ); kì phùng địch thủ
着棋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 着棋 Tìm thêm nội dung cho: 着棋