Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞬息 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔnxī] phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt。一眨眼一呼吸的短时间。
一颗流星从天边落下来,瞬息间便消失了。
một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.
一颗流星从天边落下来,瞬息间便消失了。
một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞬
| thuấn | 瞬: | thuấn (phút chốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |

Tìm hình ảnh cho: 瞬息 Tìm thêm nội dung cho: 瞬息
