Từ: 瞬息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瞬息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瞬息 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǔnxī] phút chốc; trong nháy mắt; trong chớp mắt。一眨眼一呼吸的短时间。
一颗流星从天边落下来,瞬息间便消失了。
một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống, trong nháy mắt đã biến mất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞬

thuấn:thuấn (phút chốc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
瞬息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瞬息 Tìm thêm nội dung cho: 瞬息