Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短促 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎncù] ngắn ngủi; ngắn; cấp bách (thời gian)。(时间)极短;急促。
生命短促
mạng sống ngắn ngủi; sinh mệnh ngắn ngủi.
声音短促
âm thanh ngắn ngủi
短促的访问
phỏng vấn ngắn.
生命短促
mạng sống ngắn ngủi; sinh mệnh ngắn ngủi.
声音短促
âm thanh ngắn ngủi
短促的访问
phỏng vấn ngắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |

Tìm hình ảnh cho: 短促 Tìm thêm nội dung cho: 短促
