Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双簧 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuānghuáng] 1. Song Hoàng; hai bè (hát đôi,một người biểu diễn động tác, người kia ở bên trong sân khấu hát hoặc nói)。曲艺的一种,一人表演动作,一人藏在后面或说或唱,互相配合。
2. giật dây; điều khiển từ xa; nhiếp chính sau rèm。比喻一方出面、一方背后操纵的活动。
2. giật dây; điều khiển từ xa; nhiếp chính sau rèm。比喻一方出面、一方背后操纵的活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簧
| hoàng | 簧: | hoàng (lò xo) |

Tìm hình ảnh cho: 双簧 Tìm thêm nội dung cho: 双簧
