Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 矿体 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿体:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿体 trong tiếng Trung hiện đại:

kuàng tǐ thân quặng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề
矿体 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿体 Tìm thêm nội dung cho: 矿体