Từ: 狼疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 狼疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 狼疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[lángchuāng] mụn nhọt。皮肤病,病原体是结核杆菌,多发生在面部,症状是皮肤出现暗红色的结节,逐渐增大,形成溃疡,结黄褐色痂,常形成瘢痕。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼

lang:loài lang sói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
狼疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 狼疮 Tìm thêm nội dung cho: 狼疮