Từ: 险峻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 险峻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 险峻 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnjùn] cao và hiểm (thế núi)。 (山势)高而险。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 峻

tuấn:tuân (núi hiểm rốc)
险峻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 险峻 Tìm thêm nội dung cho: 险峻