Từ: 清新 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清新:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清新 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngxīn] tươi mát; trong lành; trong sạch。清爽而新鲜。
刚下过雨,空气清新。
qua cơn mưa, không khí trong lành.
画报的版面清新活泼。
bề mặt của hoạ báo mới mẻ, sinh động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng
清新 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清新 Tìm thêm nội dung cho: 清新