Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清新 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngxīn] tươi mát; trong lành; trong sạch。清爽而新鲜。
刚下过雨,空气清新。
qua cơn mưa, không khí trong lành.
画报的版面清新活泼。
bề mặt của hoạ báo mới mẻ, sinh động.
刚下过雨,空气清新。
qua cơn mưa, không khí trong lành.
画报的版面清新活泼。
bề mặt của hoạ báo mới mẻ, sinh động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 清新 Tìm thêm nội dung cho: 清新
