Từ: 砧板 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砧板:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砧 • 板

Nghĩa của 砧板 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēnbǎn] cái thớt gỗ。切菜用的木板。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砧

chiêm砧:chiêm (thớt để băm)
châm砧: 
chỉm砧:ngồi chim chỉm (ngồi bất động)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản板:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng板: 
bửng板:bửng cối xay
phản板:phản gỗ
ván板:tấm ván; đậu ván
砧板 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砧板 Tìm thêm nội dung cho: 砧板