Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砧板 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnbǎn] cái thớt gỗ。切菜用的木板。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砧
| chiêm | 砧: | chiêm (thớt để băm) |
| châm | 砧: | |
| chỉm | 砧: | ngồi chim chỉm (ngồi bất động) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |

Tìm hình ảnh cho: 砧板 Tìm thêm nội dung cho: 砧板
