Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临近 trong tiếng Trung hiện đại:
[línjìn] gần sát; gần đến; lân cận。(时间、地区)靠近; 接近。
春节临近了。
mùa xuân gần đến rồi.
他住在临近太湖的一所疗养院里。
anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.
春节临近了。
mùa xuân gần đến rồi.
他住在临近太湖的一所疗养院里。
anh ấy ở trong trại điều dưỡng, gần sát bên Thái Hồ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 临近 Tìm thêm nội dung cho: 临近
