Cao su chống va đập cửa

Từ: 砼垫层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砼垫层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砼垫层 trong tiếng Trung hiện đại:

Tóng diàn céng lớp đá đệm móng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫

điếm:điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
砼垫层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砼垫层 Tìm thêm nội dung cho: 砼垫层