Từ: 硬撅撅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬撅撅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬撅撅 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngjuējuē] 1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厌恶意)。
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服。
quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái.
2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。
他说话硬撅撅的,让人接受不了。
nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撅

cột:cột trâu, cột cho chặt
quyết:(đánh)
quét:quét nhà
quạt:cái quạt
quết:quết thịt
quệ:quệ (vạch áo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撅

cột:cột trâu, cột cho chặt
quyết:(đánh)
quét:quét nhà
quạt:cái quạt
quết:quết thịt
quệ:quệ (vạch áo)
硬撅撅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬撅撅 Tìm thêm nội dung cho: 硬撅撅