Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬撅撅 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngjuējuē] 1. cứng; cứng ngắc。形容很硬(含厌恶意)。
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服。
quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái.
2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。
他说话硬撅撅的,让人接受不了。
nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.
衣服浆得硬撅撅的,穿着不舒服。
quần áo này hồ cứng quá, mặc vào không thoải mái.
2. máy móc; cứng đơ; cứng nhắc。形容生硬。
他说话硬撅撅的,让人接受不了。
nó nói chuyện cứng nhắc, làm người khác chịu không thấu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撅
| cột | 撅: | cột trâu, cột cho chặt |
| quyết | 撅: | (đánh) |
| quét | 撅: | quét nhà |
| quạt | 撅: | cái quạt |
| quết | 撅: | quết thịt |
| quệ | 撅: | quệ (vạch áo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 撅
| cột | 撅: | cột trâu, cột cho chặt |
| quyết | 撅: | (đánh) |
| quét | 撅: | quét nhà |
| quạt | 撅: | cái quạt |
| quết | 撅: | quết thịt |
| quệ | 撅: | quệ (vạch áo) |

Tìm hình ảnh cho: 硬撅撅 Tìm thêm nội dung cho: 硬撅撅
