Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 确保 trong tiếng Trung hiện đại:
[quèbǎo] bảo đảm chắc chắn。确实的保持或保证。
加强田间管理,确保粮食丰收。
tăng cường quản lí đồng ruộng, bảo đảm lương thực chắc chắn bội thu.
加强田间管理,确保粮食丰收。
tăng cường quản lí đồng ruộng, bảo đảm lương thực chắc chắn bội thu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 确
| xác | 确: | xác chứng, xác nhận, xác định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 确保 Tìm thêm nội dung cho: 确保
